menu_book
見出し語検索結果 "đong đếm" (1件)
đong đếm
日本語
動細かく計算する
Anh ấy đong đếm từng chi phí.
彼は一つ一つの費用を細かく計算した。
swap_horiz
類語検索結果 "đong đếm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đong đếm" (1件)
Anh ấy đong đếm từng chi phí.
彼は一つ一つの費用を細かく計算した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)